AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拳脚相向 (拳腳相向) nghĩa là gì? quán jiǎo xiāng xiàng

Từ tiếng Trung

拳脚相向

phồn thể 拳腳相向

quán jiǎo xiāng xiàng · âm Hán Việt từng chữ: quyền cước tương hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối đầu
  2. trao đổi đòn đánh
  3. mưa quyền cước lên ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đối đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.