AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拳头 (拳頭) nghĩa là gì? quán tou

Từ tiếng Trung

拳头

phồn thể 拳頭

quán tou · âm Hán Việt từng chữ: quyền đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nắm đấm
  2. bàn tay siết chặt
  3. sản phẩm cạnh tranh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nắm đấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.