AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

括约肌 (括約肌) nghĩa là gì? kuò yuē jī

Từ tiếng Trung

括约肌

phồn thể 括約肌

kuò yuē jī · âm Hán Việt từng chữ: ngoặc ước cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ thắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ thắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.