AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拥趸 (擁躉) nghĩa là gì? yōng dǔn

Từ tiếng Trung

拥趸

phồn thể 擁躉

yōng dǔn · âm Hán Việt từng chữ: ủng bán

Nghĩa tiếng Việt

  1. fan
  2. người hâm mộ cuồng nhiệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “fan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.