拥挤不堪 (擁擠不堪) nghĩa là gì? yōng jǐ bù kān
Từ tiếng Trung
拥挤不堪
phồn thể 擁擠不堪yōng jǐ bù kān · âm Hán Việt từng chữ: ủng tễ không kham
Nghĩa tiếng Việt
- quá đông
- chen chúc không chịu nổi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quá đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.