AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拥挤不堪 (擁擠不堪) nghĩa là gì? yōng jǐ bù kān

Từ tiếng Trung

拥挤不堪

phồn thể 擁擠不堪

yōng jǐ bù kān · âm Hán Việt từng chữ: ủng tễ không kham

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá đông
  2. chen chúc không chịu nổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quá đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.