AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拣饮择食 (揀飲擇食) nghĩa là gì? jiǎn yǐn zé shí

Từ tiếng Trung

拣饮择食

phồn thể 揀飲擇食

jiǎn yǐn zé shí · âm Hán Việt từng chữ: gióng ẩm trạch thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. kén chọn thức ăn
  2. kén ăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kén chọn thức ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.