AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拣信室 (揀信室) nghĩa là gì? jiǎn xìn shì

Từ tiếng Trung

拣信室

phồn thể 揀信室

jiǎn xìn shì · âm Hán Việt từng chữ: gióng tín thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng phân loại thư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng phân loại thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.