AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拜谒 (拜謁) nghĩa là gì? bài yè

Từ tiếng Trung

拜谒

phồn thể 拜謁

bài yè · âm Hán Việt từng chữ: bái yết

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăm viếng trang trọng
  2. thăm hỏi bày tỏ tôn kính
  3. dâng kính (tại đài tưởng niệm, lăng mộ, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

배알
baeal

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thăm viếng trang trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.