AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拜寿 (拜壽) nghĩa là gì? bài shòu

Từ tiếng Trung

拜寿

phồn thể 拜壽

bài shòu · âm Hán Việt từng chữ: bái thọ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chúc thọ người lớn tuổi
  2. chúc mừng sinh nhật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chúc thọ người lớn tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.