AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

招聘会 (招聘會) nghĩa là gì? zhāo pìn huì

Từ tiếng Trung

招聘会

phồn thể 招聘會

zhāo pìn huì · âm Hán Việt từng chữ: chiêu sánh hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. hội nghị tuyển dụng
  2. ngày hội việc làm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hội nghị tuyển dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.