AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

招架 nghĩa là gì? zhāo jià

Từ tiếng Trung

招架

zhāo jià · âm Hán Việt từng chữ: chiêu giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống đỡ
  2. đỡ đòn
  3. giữ vững

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống đỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.