AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

招数 (招數) nghĩa là gì? zhāo shù

Từ tiếng Trung

招数

phồn thể 招數

zhāo shù · âm Hán Việt từng chữ: chiêu số

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật)
  2. chiến thuật
  3. mánh khoé
  4. sơ đồ
  5. chuyển động
  6. giống như 著數|着数[zhao1 shu4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.