招数 (招數) nghĩa là gì? zhāo shù
Từ tiếng Trung
招数
phồn thể 招數zhāo shù · âm Hán Việt từng chữ: chiêu số
Nghĩa tiếng Việt
- nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật)
- chiến thuật
- mánh khoé
- sơ đồ
- chuyển động
- giống như 著數|着数[zhao1 shu4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.