AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拘挛 (拘攣) nghĩa là gì? jū luán

Từ tiếng Trung

拘挛

phồn thể 拘攣

jū luán · âm Hán Việt từng chữ: câu ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuột rút
  2. co thắt cơ
  3. bóng gió: gò bó
  4. khó chịu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuột rút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.