AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拘押营 (拘押營) nghĩa là gì? jū yā yíng

Từ tiếng Trung

拘押营

phồn thể 拘押營

jū yā yíng · âm Hán Việt từng chữ: câu áp doanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung tâm giam giữ
  2. trại giam

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trung tâm giam giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.