AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拖延症 nghĩa là gì? tuō yán zhèng

Từ tiếng Trung

拖延症

tuō yán zhèng · âm Hán Việt từng chữ: đà dang chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính trì hoãn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính trì hoãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.