AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拔萃 nghĩa là gì? bá cuì

Từ tiếng Trung

拔萃

bá cuì · âm Hán Việt từng chữ: bạt tụy

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất chúng
  2. có tài năng nổi bật

Đọc theo tiếng Hàn

발췌
balchwe

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.