拒绝 (拒絕) nghĩa là gì? jù jué
Từ tiếng Trung
拒绝
phồn thể 拒絕jù jué · âm Hán Việt từng chữ: từ tuyệt
Nghĩa tiếng Việt
- từ chối
- khước từ
- bác bỏ
Đọc theo tiếng Hàn
거절
geojeol
Tiếng Nhật
拒絶
きょぜつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.