拐弯 (拐彎) nghĩa là gì? guǎi wān
Từ tiếng Trung
拐弯
phồn thể 拐彎guǎi wān · âm Hán Việt từng chữ: quải loan
Nghĩa tiếng Việt
- đi vòng qua khúc cua
- rẽ ngoặt
- nghĩa bóng: hướng đi mới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đi vòng qua khúc cua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.