AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拍马 (拍馬) nghĩa là gì? pāi mǎ

Từ tiếng Trung

拍马

phồn thể 拍馬

pāi mǎ · âm Hán Việt từng chữ: phếch mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc ngựa bằng cách vỗ mông
  2. nghĩa bóng khích lệ
  3. giống như 拍馬屁|拍马屁, nịnh bợ hoặc bợ đỡ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.