AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拉斐尔 (拉斐爾) nghĩa là gì? Lā fěi ěr

Từ tiếng Trung

拉斐尔

phồn thể 拉斐爾

Lā fěi ěr · âm Hán Việt từng chữ: lấp phỉ nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Raphael

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Raphael” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.