AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拉开 (拉開) nghĩa là gì? lā kāi

Từ tiếng Trung

拉开

phồn thể 拉開

lā kāi · âm Hán Việt từng chữ: lấp khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. kéo mở
  2. kéo ra
  3. gia tăng
  4. kéo giãn khoảng cách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kéo mở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.