AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拇趾外翻 nghĩa là gì? mǔ zhǐ wài fān

Từ tiếng Trung

拇趾外翻

mǔ zhǐ wài fān · âm Hán Việt từng chữ: mẫu nhảy ngoại phiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh bunion
  2. chứng hallux valgus

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh bunion” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.