Từ tiếng Trung
拇指
mǔ zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: mẫu chỉ
Nghĩa tiếng Việt
- ngón cái
- ngón chân cái
Đọc theo tiếng Hàn
무지
muji
Tiếng Nhật
拇指
ぼし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.