AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

拇指

mǔ zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: mẫu chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngón cái
  2. ngón chân cái

Đọc theo tiếng Hàn

무지
muji

Tiếng Nhật

拇指
ぼし

Từng chữ

Xem “ngón cái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.