AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拆机 (拆機) nghĩa là gì? chāi jī

Từ tiếng Trung

拆机

phồn thể 拆機

chāi jī · âm Hán Việt từng chữ: tháo cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháo dỡ máy móc
  2. ngừng dịch vụ điện thoại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tháo dỡ máy móc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.