AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拂尘 (拂塵) nghĩa là gì? fú chén

Từ tiếng Trung

拂尘

phồn thể 拂塵

fú chén · Hán Việt: phất trần

Nghĩa tiếng Việt

  1. phất trần
  2. chổi lông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phất trần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.