AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拂士 nghĩa là gì? bì shì

Từ tiếng Trung

拂士

bì shì · âm Hán Việt từng chữ: phất sĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị thần của hoàng đế
  2. nhà cố vấn tài giỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thị thần của hoàng đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.