AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抽签 (抽籤) nghĩa là gì? chōu qiān

Từ tiếng Trung

抽签

phồn thể 抽籤

chōu qiān · âm Hán Việt từng chữ: trừu thiêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. bốc thăm
  2. phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu)

Đọc theo tiếng Hàn

추첨
chucheom

Tiếng Nhật

抽籤
ちゅうせん

Từng chữ

Xem “bốc thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.