抽奖 (抽獎) nghĩa là gì? chōu jiǎng
Từ tiếng Trung
抽奖
phồn thể 抽獎chōu jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: trừu tưởng
Nghĩa tiếng Việt
- rút thăm trúng thưởng
- xổ số
- quay số trúng thưởng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rút thăm trúng thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.