押送 nghĩa là gì? yā sòng
Từ tiếng Trung
押送
yā sòng · âm Hán Việt từng chữ: áp tống
Nghĩa tiếng Việt
- áp giải
- vận chuyển người bị giam giữ
Đọc theo tiếng Hàn
압송
apsong
Tiếng Nhật
押送
おうそう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.