AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

押送 nghĩa là gì? yā sòng

Từ tiếng Trung

押送

yā sòng · âm Hán Việt từng chữ: áp tống

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp giải
  2. vận chuyển người bị giam giữ

Đọc theo tiếng Hàn

압송
apsong

Tiếng Nhật

押送
おうそう

Từng chữ

Xem “áp giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.