抹黑 nghĩa là gì? mǒ hēi
Từ tiếng Trung
抹黑
mǒ hēi · âm Hán Việt từng chữ: mạt hắc
Nghĩa tiếng Việt
- làm mất uy tín
- bôi nhọ
- bôi xấu tên tuổi
- gây xấu hổ (cho bản thân hoặc gia đình,...)
- bôi đen (ví dụ: mặt lính đặc công để ngụy trang)
- làm đen hoặc xóa bỏ (ví dụ: từ bị kiểm duyệt)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “làm mất uy tín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.