AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抵挡 (抵擋) nghĩa là gì? dǐ dǎng

Từ tiếng Trung

抵挡

phồn thể 抵擋

dǐ dǎng · âm Hán Việt từng chữ: để đáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống đỡ
  2. ngăn chặn
  3. dừng lại
  4. đỡ được
  5. chịu được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống đỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.