AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抬举 (抬舉) nghĩa là gì? tái ju

Từ tiếng Trung

抬举

phồn thể 抬舉

tái ju · âm Hán Việt từng chữ: đài cử

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng cái gì lên
  2. đề bạt ai
  3. tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.)
  4. thể hiện sự coi trọng
  5. đánh giá cao
  6. âm đọc ở Đài Loan: [tai2 ju3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nâng cái gì lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.