AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

报怨 (報怨) nghĩa là gì? bào yuàn

Từ tiếng Trung

报怨

phồn thể 報怨

bào yuàn · âm Hán Việt từng chữ: báo oán

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả thù
  2. báo thù
  3. đáp lại
  4. (cổ) biến thể của 抱怨[bao4 yuan4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trả thù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.