AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

报审 (報審) nghĩa là gì? bào shěn

Từ tiếng Trung

报审

phồn thể 報審

bào shěn · âm Hán Việt từng chữ: báo thẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo cáo để phán xét
  2. trình để phê duyệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “báo cáo để phán xét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.