AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

报告文学 (報告文學) nghĩa là gì? bào gào wén xué

Từ tiếng Trung

报告文学

phồn thể 報告文學

bào gào wén xué · âm Hán Việt từng chữ: báo cáo văn học

Nghĩa tiếng Việt

  1. phóng sự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phóng sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.