报仇 (報仇) nghĩa là gì? bào chóu
Từ tiếng Trung
报仇
phồn thể 報仇bào chóu · âm Hán Việt từng chữ: báo cừu
Nghĩa tiếng Việt
- báo thù
- trả thù
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
報仇
ほうきゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.