AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抢跑 (搶跑) nghĩa là gì? qiǎng pǎo

Từ tiếng Trung

抢跑

phồn thể 搶跑

qiǎng pǎo · âm Hán Việt từng chữ: thương bào

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất phát sớm
  2. phạm quy xuất phát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất phát sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.