AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抢夺 (搶奪) nghĩa là gì? qiǎng duó

Từ tiếng Trung

抢夺

phồn thể 搶奪

qiǎng duó · âm Hán Việt từng chữ: thương đoạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. cướp đoạt
  2. cướp phá
  3. cưỡng đoạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cướp đoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.