AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抢亲 (搶親) nghĩa là gì? qiǎng qīn

Từ tiếng Trung

抢亲

phồn thể 搶親

qiǎng qīn · âm Hán Việt từng chữ: thương thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập tục cướp vợ
  2. bắt cóc cô dâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập tục cướp vợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.