AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抠脚 (摳腳) nghĩa là gì? kōu jiǎo

Từ tiếng Trung

抠脚

phồn thể 摳腳

kōu jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: khua cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. gãi chân
  2. (nghĩa bóng) keo kiệt
  3. (tiếng lóng) (về người nổi tiếng) không làm gì cả (ví dụ: không ra mắt tài liệu mới, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gãi chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.