抠图 (摳圖) nghĩa là gì? kōu tú
Từ tiếng Trung
抠图
phồn thể 摳圖kōu tú · âm Hán Việt từng chữ: khua đồ
Nghĩa tiếng Việt
- (xử lý hình ảnh) tách vật thể tiền cảnh khỏi nền
- tách nền hình ảnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.