AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抚育 (撫育) nghĩa là gì? fǔ yù

Từ tiếng Trung

抚育

phồn thể 撫育

fǔ yù · âm Hán Việt từng chữ: vỗ dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuôi dưỡng
  2. nuôi nấng
  3. chăm sóc
  4. trông nom

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

撫育
ぶいく

Từng chữ

Xem “nuôi dưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.