AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抚摩 (撫摩) nghĩa là gì? fǔ mó

Từ tiếng Trung

抚摩

phồn thể 撫摩

fǔ mó · âm Hán Việt từng chữ: vỗ ma

Nghĩa tiếng Việt

  1. vuốt ve
  2. xoa

Đọc theo tiếng Hàn

무마
muma

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vuốt ve” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.