AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

折转 (折轉) nghĩa là gì? zhé zhuǎn

Từ tiếng Trung

折转

phồn thể 折轉

zhé zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: chiết chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản xạ (góc)
  2. quay lại

Cách đọc / nghĩa khác: 摺轉 zhé zhuǎn — góc phản; xoay ngược;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.