AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

折旧率 (折舊率) nghĩa là gì? zhé jiù lǜ

Từ tiếng Trung

折旧率

phồn thể 折舊率

zhé jiù lǜ · âm Hán Việt từng chữ: chiết cựu suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ lệ khấu hao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỷ lệ khấu hao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.