抗议 (抗議) nghĩa là gì? kàng yì
Từ tiếng Trung
抗议
phồn thể 抗議kàng yì · âm Hán Việt từng chữ: kháng nghị
Nghĩa tiếng Việt
- phản đối
- cuộc phản đối
Đọc theo tiếng Hàn
항의
hangui
Tiếng Nhật
抗議
こうぎ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phản đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.