抗敌 (抗敵) nghĩa là gì? kàng dí
Từ tiếng Trung
抗敌
phồn thể 抗敵kàng dí · âm Hán Việt từng chữ: kháng địch
Nghĩa tiếng Việt
- kháng cự kẻ thù
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
抗敵
こうてき
Từng chữ
Xem “kháng cự kẻ thù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.