抗坏血酸 (抗壞血酸) nghĩa là gì? kàng huài xuè suān
Từ tiếng Trung
抗坏血酸
phồn thể 抗壞血酸kàng huài xuè suān · âm Hán Việt từng chữ: kháng hoại huyết toan
Nghĩa tiếng Việt
- vitamin C
- ascorbic acid
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vitamin C” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.