AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抗坏血酸 (抗壞血酸) nghĩa là gì? kàng huài xuè suān

Từ tiếng Trung

抗坏血酸

phồn thể 抗壞血酸

kàng huài xuè suān · âm Hán Việt từng chữ: kháng hoại huyết toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. vitamin C
  2. ascorbic acid

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vitamin C” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.