AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

投资风险 (投資風險) nghĩa là gì? tóu zī fēng xiǎn

Từ tiếng Trung

投资风险

phồn thể 投資風險

tóu zī fēng xiǎn · âm Hán Việt từng chữ: đầu tư phong hiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. rủi ro đầu tư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rủi ro đầu tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.