投掷 (投擲) nghĩa là gì? tóu zhì
Từ tiếng Trung
投掷
phồn thể 投擲tóu zhì · âm Hán Việt từng chữ: đầu trịch
Nghĩa tiếng Việt
- ném cái gì đó đi xa
- phóng
- ném vào
- ném (xúc xắc, v.v.)
- tung (đồng xu)
Đọc theo tiếng Hàn
투척
tucheok
Tiếng Nhật
投擲
とうてき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.