AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

投掷 (投擲) nghĩa là gì? tóu zhì

Từ tiếng Trung

投掷

phồn thể 投擲

tóu zhì · âm Hán Việt từng chữ: đầu trịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. ném cái gì đó đi xa
  2. phóng
  3. ném vào
  4. ném (xúc xắc, v.v.)
  5. tung (đồng xu)

Đọc theo tiếng Hàn

투척
tucheok

Tiếng Nhật

投擲
とうてき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.